Năn tượng – loài cỏ hoang dại đang trở thành “vàng xanh” mới của ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam.
Từ loài cỏ vô danh nơi ruộng mặn, Năn tượng – NATU đã vươn lên trở thành biểu tượng mới cho sự sáng tạo, thích nghi và bền vững. Câu chuyện về NATU không chỉ là một ví dụ điển hình cho sự đổi mới trong ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam, mà còn là minh chứng rằng: đôi khi, tương lai được dệt nên từ những điều giản dị nhất – như một sợi cỏ phơi khô.
Trong khi các nguyên liệu truyền thống như lục bình, mây, tre đang bị khai thác đến mức bão hòa, thậm chí bị nước ngoài thâu tóm và đẩy giá lên cao, thì ở vùng đồng bằng sông Cửu Long – nơi mặn ngọt giao hòa – một loài cỏ hoang dại âm thầm vươn lên, mang theo hi vọng mới cho ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam. Đó là “năn tượng”, hay còn được một số doanh nghiệp gọi tắt là NATU – cái tên lạ tai nhưng đang mở ra tương lai rất thật.
“Trời cho” vùng đất mặn
Tiến sĩ Dương Văn Ni – người có hơn 30 năm gắn bó với các vùng đất ngập nước – nhớ lại lần đầu tiên ông gặp lại năn tượng sau nhiều năm tưởng rằng đã tuyệt chủng. Từ vùng đất biên giới Hà Tiên giáp Campuchia, ông mang cây giống về trồng thử nghiệm tại các ruộng nhiễm mặn của đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả vượt cả mong đợi: năn tượng không chỉ sống được mà còn sinh trưởng mạnh mẽ trong môi trường độ mặn lên đến 15-20‰ – điều mà hiếm loài cây trồng nào khác làm được.
“Chỉ cần vài tép năn tượng cắm xuống bùn ruộng, sau một thời gian ngắn đã tự nở bụi. Không cần phân thuốc, ít công chăm sóc, loại cỏ này lớn lên rất nhanh,” ông Ni kể.
Đặc biệt, khi được trồng xen kẽ với mô hình nuôi tôm quảng canh, NATU còn mang lại những hiệu quả kép: vừa cải tạo môi trường nước, vừa giúp tôm lớn nhanh hơn và giảm tỷ lệ hao hụt do bệnh tật. Tôm ăn ngó non năn tượng có sức đề kháng tốt hơn, một ví dụ tuyệt vời cho mô hình nông nghiệp – sinh thái – kinh tế bền vững.
Chủ tịch Hội DN HVNCLC Vũ Kim Hạnh thăm kho chứa nguyên liệu cỏ năn tượng khô, sản phẩm vừa được dùng làm trái bí đỏ mùa Hallowen xuất sang Mỹ.

Hai mươi năm gieo mầm và một cái lắc đầu kéo dài

Dù sớm nhận ra tiềm năng to lớn của NATU, nhưng con đường đưa loài cỏ này từ ruộng đồng lên kệ hàng hóa không hề bằng phẳng. Suốt gần hai thập kỷ, tiến sĩ Dương Văn Ni bền bỉ đem mẫu cỏ phơi khô đi giới thiệu tại các hợp tác xã, làng nghề, doanh nghiệp sản xuất… nhưng hầu như chỉ nhận được những cái lắc đầu. Không ai tin rằng một loại cỏ “vô danh” lại có thể thay thế những nguyên liệu truyền thống như lục bình hay mây tre.
Mãi đến năm 2022, khi Quỹ Bảo tồn Mekong (MCF) – nơi ông Ni làm Chủ tịch – cùng các doanh nghiệp như Vietnam Housewares bắt tay vào cuộc, năn tượng mới chính thức “thoát xác”, bước ra thị trường với vị thế hoàn toàn mới.
NATU – khi thô mộc trở thành tinh xảo
Một trong những đơn vị tiên phong ứng dụng NATU vào sản xuất quy mô lớn là “Vietnam Housewares Corporation”, doanh nghiệp xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ và nội thất có trụ sở tại Vĩnh Long. Với hơn 2.000 lao động và mạng lưới hợp tác xã phủ khắp nhiều tỉnh miền Tây, mỗi tháng công ty xuất khẩu từ 400–500 container, tương đương gần 1 triệu sản phẩm sang các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ, Úc.
Dưới bàn tay của đội ngũ thiết kế và công nghệ xử lý nguyên liệu bài bản, năn tượng không còn là loài cỏ dại vô danh. Từ sợi cỏ khô mảnh mai, các nghệ nhân tạo nên những chiếc giỏ, rổ, vật dụng trang trí với đường nét tinh xảo, màu sắc mộc mạc nhưng không kém phần hiện đại. Tuổi thọ trung bình của sản phẩm từ NATU là khoảng 5 năm, nếu sử dụng trong điều kiện khí hậu ổn định như ở châu Âu, độ bền còn cao hơn nữa.
“Ngoài vẻ đẹp tự nhiên, NATU còn có đặc tính chống mối mọt tốt vì sống ở vùng nước mặn. Màu sắc của cỏ khô càng phơi nắng lâu lại càng đẹp. Đây là nguyên liệu lý tưởng để sản xuất hàng xuất khẩu cao cấp,” ông Lai Trí Mộc – Giám đốc Vietnam Housewares chia sẻ.
NATU xuất ngoại.

Từ giỏ đan tay đến đồ nội thất cao cấp

Không chỉ dừng lại ở sản phẩm đan lát truyền thống, NATU đang được nghiên cứu kết hợp với gỗ để tạo ra các sản phẩm nội thất thân thiện môi trường. Công ty Thiên Minh Furniture – đơn vị chuyên xuất khẩu đồ gỗ sang châu Âu – cho biết việc dùng NATU làm vật liệu chèn lót đạt chuẩn FSC (tiêu chuẩn rừng bền vững) đã mở thêm cánh cửa mới cho dòng sản phẩm nội thất sinh thái.
“Cây năn tượng trồng ở vùng đồng bằng có thể dễ dàng đạt chứng chỉ FSC, thuận lợi cho xuất khẩu sang châu Âu theo quy định EUDR. Chúng tôi đang thử nghiệm ứng dụng NATU vào cả viên nén năng lượng và bột giấy,” ông Trần Lam Sơn – Phó tổng giám đốc Thiên Minh chia sẻ.
Giấc mơ triệu hecta, thị trường 9 tỷ USD
Theo tính toán của các chuyên gia, nếu Việt Nam có thể phát triển 1 triệu ha NATU tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, sản lượng hàng năm có thể đạt 10 triệu tấn cỏ khô – tương đương kho nguyên liệu trị giá hơn “9 tỷ USD”. Đặc biệt, giá NATU hiện chỉ bằng khoảng một phần ba giá lục bình khô, trong khi năng suất trồng lại cao hơn gấp đôi. Đây chính là cơ hội vàng để Việt Nam giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu hoặc bị thao túng giá từ nước ngoài.
“Nếu biết cách tổ chức chuỗi cung ứng – từ trồng, thu hoạch, chế biến đến tiêu thụ – NATU hoàn toàn có thể trở thành nguyên liệu chủ lực mới, giúp ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam bứt phá,” ông Huỳnh Lê Đại Thắng, Giám đốc Công ty Nội thất Nghĩa Sơn nhận định.
Những sản phẩm thủ công, mỹ nghệ tinh xảo được làm từ NATU.

Tam giác bền vững: Nghiên cứu – Doanh nghiệp – Người dân

Thành công ban đầu của NATU không đến từ nỗ lực đơn lẻ, mà là kết quả của sự kết hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp sản xuất và người dân địa phương. Quỹ MCF đóng vai trò cầu nối, tổ chức đào tạo nghề, xây dựng chuỗi giá trị, giúp người dân vùng nhiễm mặn chuyển đổi sinh kế một cách bền vững.
Mô hình này hiện được nhiều địa phương đánh giá cao vì không chỉ giải quyết được bài toán nguyên liệu cho ngành thủ công, mà còn mang lại việc làm cho hàng ngàn lao động, nhất là phụ nữ và người cao tuổi không có điều kiện đi xa.
“Năn tượng không nên chỉ là chuyện của một vài doanh nghiệp. Đây là câu chuyện của cả ngành, thậm chí là của cả quốc gia,” ông Mộc nhấn mạnh. Với tiềm năng về môi trường, kinh tế và văn hóa, NATU đang dần khẳng định vai trò như một “vàng xanh” mới – loại tài nguyên có thể tái tạo và mở ra nhiều giá trị vượt xa hình hài ban đầu của nó.