Một trong những nội dung quan trọng tại hội thảo “Rộn rịp chuẩn bị mùa kinh doanh Tết và mở đầu 2026” sáng 9/12, là phần chia sẻ của ông Lâm Hoàng Quân, chuyên gia đào tạo và đánh giá trưởng các tiêu chuẩn quốc tế của SGS Việt Nam, về câu chuyện “minh bạch chất lượng” như một điều kiện sống còn cho doanh nghiệp bước vào mùa kinh doanh Tết và mở đầu năm 2026.
Hội thảo do Hiệp hội DN Vĩnh Long, Hiệp hội DN HVNCLC TP.HCM cùng UEH Mekong phối hợp tổ chức. Đây là sự kiện mở đầu cho chuỗi hoạt động hướng đến Mekong Connect sẽ diễn ra tại Vĩnh Long vào đầu năm 2026.
Người tiêu dùng siết chi tiêu, chỉ trả tiền cho sản phẩm họ tin
Ông Quân bắt đầu bằng bối cảnh rất thẳng: sức mua suy giảm, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu sau một giai đoạn dài biến động kinh tế, thiên tai, dịch bệnh. Tâm lý chung là bớt mua nhiều, nhưng sẽ chọn kỹ hơn. Họ không còn ưu tiên “rẻ” mà ưu tiên “đáng tiền”.
Trong 5–6 giây đứng trước kệ hàng hay màn hình điện thoại, người mua phải quyết định chọn sản phẩm nào. Nếu doanh nghiệp không chứng minh được chất lượng, không giúp họ “yên tâm” nhanh, sản phẩm sẽ bị loại ngay, nhất là trên kênh thương mại điện tử – nơi so sánh, đánh giá và tin đồn lan đi rất nhanh.
Song song đó, thị trường vẫn dày đặc chuyện hàng giả, hàng kém chất lượng, gian lận nhãn mác, công bố “cho có”. Nhiều doanh nghiệp nhỏ nghĩ rằng chỉ cần có giấy tự công bố hay công bố hợp quy là coi như xong nghĩa vụ. Ông Quân nhấn mạnh: đó chỉ là “điều kiện cần” để được ra thị trường, hoàn toàn không đủ để giữ an toàn cho người dùng và bảo vệ thương hiệu
“Sản phẩm toàn vẹn”: an toàn, chất lượng, xác thực
Từ góc độ tiêu chuẩn quốc tế, ông Quân giới thiệu khái niệm “sản phẩm toàn vẹn” theo Codex: phải đạt ba trụ chính – an toàn, chất lượng và tính xác thực.
– An toàn: sản phẩm không gây hại khi được dùng đúng hướng dẫn.
– Chất lượng: đáp ứng các chỉ tiêu đã công bố, từ chỉ số dinh dưỡng đến cảm quan.
– Xác thực: đúng bản chất, nguồn gốc, không “nói một đằng, làm một nẻo”.
Điểm mới là các cơ quan quản lý lớn như châu Âu hay Hoa Kỳ đều chuyển sang cách quản lý theo chuỗi. Họ không chỉ nhìn vào “một mắt xích” ở nhà máy cuối cùng, mà nhìn toàn bộ hành trình sản phẩm: từ vùng nguyên liệu, vận chuyển, chế biến, đóng gói, phân phối đến tay người tiêu dùng. Một lỗ hổng ở bất kỳ khâu nào cũng có thể kéo theo thu hồi hàng loạt hoặc cấm cửa cả thị trường.
Các con số cảnh báo từ RASFF (châu Âu) và FDA (Hoa Kỳ) cho thấy xu hướng vi phạm và gian lận vẫn tăng. Thực phẩm khai báo sai, không minh bạch về dị ứng, dư lượng, nguồn gốc đang là nguyên nhân lớn dẫn đến thu hồi sản phẩm.
Doanh nghiệp Việt Nam cũng không đứng ngoài làn sóng này khi liên tục xuất hiện những vụ việc liên quan hàng không rõ nguồn gốc, ghi nhãn sai, điều kiện chế biến không an toàn…
Minh bạch không phải “vạch áo cho người xem lưng”
Từ bối cảnh đó, ông Quân bước vào câu hỏi cốt lõi: minh bạch là gì?
Ông phản bác quan niệm “minh bạch là lộ bí mật”: minh bạch không phải bày hết tất cả bí quyết sản xuất cho đối thủ. Minh bạch là chủ động cung cấp những thông tin có thể kiểm chứng, những dữ liệu mà pháp luật và thị trường yêu cầu, đủ để người tiêu dùng, nhà bán lẻ và cơ quan quản lý tin tưởng.
Ông dùng hình ảnh “tảng băng”:
Phần nổi là những gì người tiêu dùng thấy: nhãn, thành phần, xuất xứ, hạn dùng, logo chứng nhận, QR code, cam kết “không phụ gia X, không dư lượng Y”, sản phẩm chay, hữu cơ, không biến đổi gen…
Phần chìm là những thứ doanh nghiệp phải tự làm: kiểm nghiệm, giám định, hồ sơ truy xuất, quy trình kiểm soát, chứng nhận của bên thứ ba, hệ thống ghi chép nội bộ.
Minh bạch chỉ thực sự có ý nghĩa khi phần nổi và phần chìm khớp với nhau. Nếu bao bì quảng cáo “sạch”, “an toàn”, “tự nhiên” nhưng bên trong không có bất kỳ dữ liệu nào chứng minh, một cuộc kiểm nghiệm độc lập hoặc một sự cố truyền thông có thể làm thương hiệu “bay màu” chỉ sau một đêm.
Doanh nghiệp cần minh bạch những gì?
Từ góc nhìn kỹ thuật, ông Quân hệ thống lại bốn nhóm nội dung doanh nghiệp phải chú ý:
1. Truy xuất nguồn gốc: Toàn bộ hành trình sản phẩm phải được ghi nhận: nguyên liệu từ đâu, ai cung cấp, lô nào, xử lý ra sao, khâu chế biến, đóng gói, vận chuyển, phân phối… Các chuẩn mới như FSMA 204 ở Hoa Kỳ yêu cầu doanh nghiệp có mã lô truy xuất riêng, có khả năng cung cấp thông tin cho FDA trong vòng 24 giờ nếu có sự cố.
2. Thông tin bắt buộc trên nhãn: Tên sản phẩm, thành phần, khối lượng, ngày sản xuất – hạn dùng, hướng dẫn sử dụng, điều kiện bảo quản, thông tin nhà sản xuất, xuất xứ, thành phần dị ứng… Đây là “điểm khởi đầu”, không phải “điểm kết thúc”.
3. Thông tin tự nguyện nhưng tăng sức cạnh tranh: Doanh nghiệp có thể chủ động về chỉ dẫn địa lý, chứng nhận vùng nguyên liệu, các tiêu chuẩn như HACCP, ISO, GlobalG.A.P, hay các bộ tiêu chuẩn chất lượng như SQF, chứng nhận sản phẩm chay, không gluten, không biến đổi gen… Các logo này, khi được sử dụng đúng, là “tín hiệu tin cậy” giúp hàng hóa nổi bật trên kệ, nhất là với thị trường khó tính và chuỗi siêu thị quốc tế.
4. Dữ liệu kiểm nghiệm và báo cáo độc lập: Doanh nghiệp cần lưu giữ và sẵn sàng chia sẻ kết quả kiểm nghiệm về vi sinh, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, chất gây dị ứng; các báo cáo đánh giá tuân thủ từ cơ quan chức năng hoặc bên thứ ba đáng tin cậy. Đây là nền tảng của niềm tin dựa trên dữ liệu – “data-driven trust”.
Theo khảo sát mà ông Quân dẫn lại, khoảng 80% người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm có chứng minh tiêu chí môi trường và nguồn gốc rõ ràng. Minh bạch, vì thế, không chỉ là “chi phí tuân thủ” mà là đòn bẩy cạnh tranh.
Cái giá của thiếu minh bạch và bốn lớp giải pháp
Ông Quân không né tránh “mặt tối” của câu chuyện: thiếu minh bạch đồng nghĩa với nguy cơ bị từ chối hàng, bị trả container, mất cơ hội xuất khẩu, thậm chí khủng hoảng truyền thông khi báo chí hoặc mạng xã hội “bóc phốt”. Với doanh nghiệp nhỏ, một vụ việc như vậy có thể xóa sạch công sức nhiều năm.
Từ kinh nghiệm đánh giá ở nhiều nhà máy, ông cho rằng phần lớn doanh nghiệp nhỏ Việt gặp vướng ở ba điểm:
– Thiếu hệ thống ghi chép, dữ liệu kỹ thuật rời rạc.
– Nhân sự phụ trách chất lượng không được cập nhật đầy đủ quy định mới.
– E ngại chi phí, trong khi chưa tính được “chi phí mất mát” nếu xảy ra sự cố.
Để đi tiếp, ông đề xuất một lộ trình bốn lớp:
1. Kiểm soát đầu vào và nhà cung cấp: chuẩn hóa tiêu chí chọn nguyên liệu, đánh giá nhà cung cấp, yêu cầu chứng từ rõ ràng.
2. Áp dụng thực hành tốt và “cân bằng khối lượng” (mass balance): số lượng nguyên liệu vào – sản phẩm ra phải “khớp”, giúp phát hiện gian lận hoặc thất thoát.
3. Tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật, tiêu chuẩn của thị trường: bám sát các thay đổi về luật an toàn thực phẩm, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, chỉ dẫn địa lý, quy định riêng của từng thị trường (EU, Hoa Kỳ, Nhật…).
4. Hợp tác với bên thứ ba độc lập, có uy tín: dùng đánh giá, kiểm nghiệm, chứng nhận của các tổ chức được quốc tế thừa nhận để củng cố niềm tin với nhà bán lẻ và khách hàng.
Từ câu chuyện minh bạch đến mùa Tết 2026
Kết lại phần trình bày, ông Quân quay trở lại chủ đề hội thảo: mùa kinh doanh Tết và mở đầu 2026.
Tết là mùa doanh thu cao, nhưng cũng là mùa rủi ro lớn. Hàng hóa lưu thông nhanh, khối lượng lớn, rất dễ phát sinh lỗi chất lượng, sai nhãn, vượt công suất hệ thống kiểm soát. Trong bối cảnh luật chơi mới – từ yêu cầu minh bạch của các thị trường xuất khẩu đến áp lực giám sát trong nước – doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào bao bì bắt mắt hay khuyến mãi ngắn hạn.
Muốn “rộn rịp kinh doanh” mà vẫn an toàn, doanh nghiệp phải coi minh bạch là một phần của chiến lược, không phải một đợt “dọn sổ sách” đối phó. Mỗi lô hàng bán ra dịp Tết cần được chuẩn bị như một “bài kiểm tra” về niềm tin: nếu hôm nay hệ thống đứng vững trong mùa cao điểm, doanh nghiệp sẽ có nền tảng để đi xa hơn ở năm 2026, từ kệ hàng trong nước đến thị trường xuất khẩu.
BSA MEDIA