– BÀI THAM DỰ CUỘC THI VIẾT: HÀNG VIỆT TRONG MẮT NGƯỜI TRẺ
The Cocoon xuất hiện trên thị trường mỹ phẩm Việt Nam từ năm 2013, trong bối cảnh người tiêu dùng có nhiều lựa chọn từ các thương hiệu trong và ngoài nước. Điều khiến tôi chú ý ở thương hiệu này là việc phát triển các sản phẩm thuần chay và đưa nhiều nguyên liệu quen thuộc của Việt Nam vào mỹ phẩm.
Đằng sau những sản phẩm ấy là những cái tên rất gần gũi: cà phê Đắk Lắk, nghệ Hưng Yên, sen Hậu Giang…
Theo giới thiệu của thương hiệu, Cocoon sử dụng một số nguyên liệu gắn với các vùng sản xuất trong nước để phát triển những dòng sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể. Với tôi, đây là một cách làm đáng chú ý bởi những nông sản vốn quen thuộc trong đời sống được đưa vào một lĩnh vực có giá trị gia tăng khác – mỹ phẩm.
Một trong những sản phẩm đưa tôi đến gần hơn với Cocoon là Cà phê Đắk Lắk làm sạch da chết. Sản phẩm có màu nâu, có hạt cà phê xay nhuyễn kết hợp cùng các thành phần khác. Điều khiến tôi chú ý là theo thông tin thương hiệu giới thiệu, sản phẩm sử dụng chính những hạt cà phê xay thay cho vi hạt nhựa trong chức năng làm sạch da chết.
Cà phê Đắk Lắk vốn đã quá quen thuộc với người Việt. Nhưng khi cà phê xuất hiện trong một sản phẩm chăm sóc cơ thể, tôi thấy nguyên liệu ấy có thêm một cách tiếp cận khác với người tiêu dùng.
Cũng theo thông tin từ Cocoon, bên cạnh cà phê Đắk Lắk còn có những sản phẩm sử dụng nghệ Hưng Yên hay sen Hậu Giang. Những địa danh được đặt ngay trong tên sản phẩm khiến người dùng có thể nhận ra nguồn nguyên liệu mà thương hiệu muốn giới thiệu.
Điều tôi quan tâm ở đây không chỉ nằm ở một lọ mỹ phẩm, mà còn ở cách một nông sản quen thuộc được đưa vào sản phẩm mới.
Việt Nam có nhiều vùng nông sản với những sản phẩm đặc trưng. Cà phê, nghệ hay sen vốn không xa lạ với đời sống. Tuy nhiên, khi được nghiên cứu, chế biến và phát triển thành những sản phẩm khác, nguyên liệu có cơ hội tạo thêm giá trị thay vì chỉ được nhìn ở dạng ban đầu.
Từ góc nhìn ấy, tôi cho rằng câu chuyện của Cocoon gợi ra một hướng đi đáng tham khảo cho hàng Việt: tạo thêm giá trị từ chính những nguyên liệu mà Việt Nam có lợi thế.
Tất nhiên, việc sử dụng nguyên liệu Việt chỉ là một phần của sản phẩm. Muốn thuyết phục người tiêu dùng, sản phẩm vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, độ an toàn, thiết kế và trải nghiệm sử dụng. Một câu chuyện hay về vùng nguyên liệu sẽ khó có ý nghĩa lâu dài nếu sản phẩm không đủ sức giữ người tiêu dùng quay lại.
Đây cũng là điều khiến tôi nghĩ nhiều hơn về khái niệm “hàng Việt chất lượng cao”. Chất lượng không chỉ nằm ở việc sản phẩm được làm ra trong nước, mà còn ở khả năng doanh nghiệp nghiên cứu, cải tiến và tạo thêm giá trị từ những gì Việt Nam đang có.
Cùng với việc phát triển sản phẩm, Cocoon còn giới thiệu mình là thương hiệu mỹ phẩm thuần chay và không thử nghiệm sản phẩm trên động vật. Thương hiệu cũng triển khai một số hoạt động như thu hồi vỏ chai đã qua sử dụng hay thu hồi pin cũ. Những chương trình như vậy cho thấy doanh nghiệp đang thử kết nối sản phẩm với những vấn đề mà một bộ phận người tiêu dùng trẻ quan tâm, trong đó có môi trường và lối sống bền vững.
Tuy nhiên, với tôi, điều đáng chú ý hơn vẫn là câu chuyện những nguyên liệu mang tên vùng đất Việt Nam xuất hiện trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Một hũ cà phê Đắk Lắk không chỉ gợi nhắc đến vùng cà phê Tây Nguyên. Nghệ Hưng Yên không chỉ còn là một nông sản quen thuộc. Sen Hậu Giang cũng có thêm một cách xuất hiện khác trước người tiêu dùng.
Đó là những ví dụ cho thấy nguyên liệu bản địa, nếu được nghiên cứu và phát triển phù hợp, có thể đi vào những sản phẩm có giá trị cao hơn và tiếp cận những nhóm khách hàng mới.
Không chỉ dừng ở thị trường trong nước, theo thông tin doanh nghiệp công bố, Cocoon đã có những bước tiếp cận thị trường nước ngoài. Tháng 8-2025, thương hiệu ký kết hợp tác với PALTAC, một đơn vị phân phối mỹ phẩm và hàng tiêu dùng tại Nhật Bản. Sau đó, doanh nghiệp cũng công bố hoạt động hợp tác với nhà phân phối tại thị trường châu Âu.
Tôi nhìn những thông tin ấy với sự quan tâm bởi khi một sản phẩm được đưa ra thị trường bên ngoài Việt Nam, đi cùng nó không chỉ có tên một thương hiệu mà còn có những cái tên như Đắk Lắk, Hưng Yên hay Hậu Giang.
Ở một góc độ nào đó, những địa danh ấy cũng theo sản phẩm bước ra bên ngoài.
Điều đó khiến tôi nghĩ rằng hàng Việt khi muốn đi xa không nhất thiết chỉ dựa vào những điều mới mẻ hoàn toàn. Đôi khi, điểm bắt đầu lại nằm ở chính những thứ rất quen thuộc quanh mình.
Quan trọng là doanh nghiệp nhìn thấy giá trị gì trong những nguyên liệu ấy và có thể tạo ra sản phẩm phù hợp với nhu cầu của thị trường hay không.
Câu chuyện từ cà phê Đắk Lắk, nghệ Hưng Yên hay sen Hậu Giang cũng cho tôi một cách nhìn khác về nông sản Việt. Nông sản không nhất thiết chỉ kết thúc ở một sản phẩm thô hoặc một món ăn quen thuộc. Nếu có thêm nghiên cứu, chế biến và thiết kế sản phẩm, giá trị của nguyên liệu có thể được mở rộng.
Đối với người tiêu dùng trẻ như tôi, một sản phẩm Việt cũng trở nên thú vị hơn khi trong đó có những điều mình nhận ra được: một vùng đất, một nguyên liệu quen thuộc và một cách làm mới.
The Cocoon vì thế giúp tôi nhìn thấy một ví dụ về cách hàng Việt có thể khai thác những gì thuộc về mình để tạo ra sản phẩm cho thị trường hiện đại.
Tôi không cho rằng chỉ cần mang nguyên liệu Việt vào một sản phẩm là đủ để tạo nên thành công. Thị trường cuối cùng vẫn là nơi kiểm chứng chất lượng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
Nhưng từ trải nghiệm của bản thân với một sản phẩm làm từ cà phê Đắk Lắk và việc tìm hiểu thêm những dòng sản phẩm khác, tôi thấy đây là một hướng đi đáng quan tâm: không chỉ bán nông sản, mà tìm cách tạo thêm giá trị cho nông sản Việt bằng nghiên cứu, sản phẩm và thương hiệu.
Trong tương lai, tôi mong sẽ có thêm nhiều nguyên liệu và nông sản Việt Nam được đưa vào những sản phẩm có giá trị cao hơn, không chỉ trong mỹ phẩm mà ở nhiều ngành khác.
Và khi những sản phẩm ấy đủ tốt để được người tiêu dùng trong và ngoài nước lựa chọn, những cái tên của vùng đất Việt Nam đi cùng chúng cũng sẽ được biết đến theo một cách khác.
TÁC GIẢ: HUỲNH TRÀ VY
Sinh năm: 2005











