– BÀI THAM DỰ CUỘC THI VIẾT: HÀNG VIỆT TRONG MẮT NGƯỜI TRẺ
Lời giới thiệu: Trong số hàng chục tác phẩm gửi về cuộc thi “Hàng Việt trong mắt người trẻ”, bài viết của Ngô Ngọc Thúy, sinh năm 2000, có một cách trình bày khá khác: kèm theo tác phẩm là phần thuyết minh khá chi tiết về quá trình hình thành ý tưởng và cách tiếp cận đề tài. Theo tác giả, bài viết được xây dựng từ việc tìm hiểu hành vi tiêu dùng của thế hệ 2000+, quan sát sự hiện diện của hàng Việt trong đời sống, nhận diện những “điểm nghẽn” khi người trẻ muốn sống xanh, rồi phát triển thành ba trụ cột: “Bộ não số – Trái tim xanh – Cái gu bản sắc”. Cách tiếp cận ấy phần nào lý giải vì sao bài dự thi mang dáng dấp của một bản đề xuất gửi đến các thương hiệu Việt cho chặng đường phía trước.
—–
Năm 1996, chương trình Hàng Việt Nam Chất lượng cao ra đời, góp phần định hình niềm tin của người tiêu dùng nội địa vào những sản phẩm Việt có chất lượng, bền và phù hợp với nhu cầu cuộc sống. Tròn ba thập kỷ nhìn lại, thế giới đã bước sang năm 2026 với những thay đổi nhanh chóng về công nghệ, môi trường và hành vi tiêu dùng.
Với thế hệ sinh ra từ những năm 2000, lớn lên giữa kỷ nguyên số và ngày càng ý thức rõ hơn về những vấn đề môi trường, định nghĩa về một sản phẩm chất lượng cũng đang thay đổi. Niềm tin ngày càng được quyết định từ chính trải nghiệm sử dụng, sự minh bạch của thương hiệu và khả năng sản phẩm hòa vào đời sống hằng ngày.
Thử nhìn vào góc phòng của một người trẻ hôm nay, có thể thấy một sự giao thoa thú vị của những thương hiệu Việt. Trên bàn là tập hồ sơ đặt cạnh hộp Cao Sao Vàng quen thuộc và chiếc bút bi Thiên Long. Ở góc phòng là tủ nhựa Duy Tân, dưới bồn rửa là hệ thống ống nước nhựa Bình Minh đặt cạnh chai nước rửa chén Mỹ Hảo, còn trên trần là bóng đèn Rạng Đông vẫn thắp sáng mỗi đêm. Trong góc chăm sóc cá nhân có thể là sản phẩm của Cocoon, Thorakao hay Yoosun Rau Má.
Những món đồ ấy có mức giá, công năng và tuổi đời thương hiệu khác nhau, nhưng cùng cho thấy hàng Việt vẫn hiện diện rất tự nhiên trong đời sống của người trẻ.
Thế hệ 2000+ đôi khi bị xem là “khó chiều”. Theo tôi, điều đó phần nào xuất phát từ việc người trẻ ngày càng có nhiều lựa chọn và cũng đặt ra những yêu cầu rõ ràng hơn đối với sản phẩm: minh bạch hơn, nhân văn hơn, có tư duy đổi mới và phù hợp hơn với cách sống của mình.
Với tôi, hàng Việt ngày nay phải đủ tốt để người tiêu dùng lựa chọn một cách sòng phẳng.
Vì vậy, nếu được gửi một “đơn đặt hàng” đến các doanh nghiệp Việt cho chặng đường tiếp theo, tôi mong hàng Việt có thể phát triển trên ba nền tảng: bộ não số thông minh ở điểm chạm, trái tim xanh mượt ở vòng đời và một’cái gu đủ tầm định hình bản sắc.
Bộ não số: Khi thương hiệu biết đối thoại với người tiêu dùng mới
Trước hết, hàng Việt trong kỷ nguyên mới cần một “bộ não số” để những thương hiệu đã có lịch sử lâu năm có thể đối thoại với người tiêu dùng bằng ngôn ngữ của thời đại công nghệ.
Những thương hiệu như Bình Minh, Duy Tân, Mỹ Hảo hay Thiên Long đã có thời gian dài chứng minh chất lượng và độ bền của sản phẩm. Nhưng với người trẻ, chất lượng tốt mới chỉ là nền tảng. Trải nghiệm trước, trong và sau khi mua hàng cũng ngày càng quan trọng.
Một thương hiệu lâu năm hoàn toàn có thể sử dụng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo hoặc các công cụ tương tác số để hiểu hơn nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Những thương hiệu mỹ phẩm Việt như Thorakao chẳng hạn, nếu ứng dụng công nghệ để tư vấn sản phẩm, cá nhân hóa trải nghiệm hoặc đưa kiến thức chăm sóc cá nhân đến người dùng theo cách trực quan hơn, có thể tạo nên một cuộc đối thoại mới với thế hệ trẻ.
Công nghệ không thay thế chất lượng sản phẩm. Nó giúp chất lượng ấy được nhìn thấy, được hiểu và được tiếp cận theo một cách phù hợp hơn.
Nhìn vào quá trình Rạng Đông phát triển các giải pháp Smart Home, có thể thấy một thương hiệu lâu năm vẫn có thể bước vào đời sống công nghệ nếu tiếp tục đổi mới. Đó cũng là điều tôi mong đợi ở nhiều thương hiệu Việt khác: giữ được giá trị đã tạo dựng, nhưng không đứng yên trong ký ức.
Trái tim xanh: Để sống xanh không trở thành một việc quá khó
Đó là giá trị thứ hai, gắn với vòng đời sản phẩm. Người trẻ hôm nay vẫn uống sữa Vinamilk, ăn các sản phẩm nông sản chế biến của Vinamit, sử dụng mì ăn liền Vifon hay Hảo Hảo vì sự tiện lợi, nhưng luôn trăn trở về lượng bao bì thải ra sau đó.
Ở đây xuất hiện một nghịch lý khá rõ: nhiều người muốn sống xanh nhưng không phải lúc nào cũng có đủ thời gian, điều kiện hay một hệ thống thuận tiện để phân loại và chuyển rác tái chế đến đúng nơi.
Vì vậy, kinh tế tuần hoàn sẽ trở nên thực tế hơn khi người tiêu dùng được hỗ trợ bởi những hệ thống thu gom thuận tiện, dễ tiếp cận và có sự tham gia của doanh nghiệp. Theo đó, doanh nghiệp Việt có thể nghĩ xa hơn bằng cách liên kết để xây dựng một “Vòng lặp tuần hoàn số”.
Tôi hình dung một nền tảng chung có thể kết nối người tiêu dùng, thương hiệu, đơn vị thu gom và doanh nghiệp tái chế. Sau khi sử dụng sản phẩm, người dùng mang chai nhựa, hộp giấy hoặc bao bì của các thương hiệu tham gia chương trình đến những điểm thu gom thuận tiện, quét mã để ghi nhận lượng vật liệu đã hoàn trả.
Hành vi ấy có thể được quy đổi thành điểm thưởng trên một “Ví Xanh”, dùng để đổi voucher, ưu đãi mua hàng hoặc các dịch vụ xanh khác, ví dụ như các chuyến xe xanh VinFast, Dat Bike…
Ở phía sau, dữ liệu thu gom giúp doanh nghiệp biết được lượng bao bì đã quay trở lại hệ thống, đơn vị tái chế có nguồn nguyên liệu ổn định hơn, còn người tiêu dùng nhìn thấy rõ đóng góp của mình.
Nếu Hiệp hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam Chất lượng cao cùng các doanh nghiệp thành viên có thể thử nghiệm những mô hình liên kết như vậy trong tương lai, theo tôi, giá trị không chỉ nằm ở việc thu gom thêm được bao nhiêu vỏ chai hay hộp giấy.
Quan trọng hơn, nó biến sống xanh từ một lời kêu gọi thành một trải nghiệm thuận tiện và có thể đo lường. Với người trẻ, đó có thể là một động lực rất thực tế để lựa chọn và gắn bó lâu dài hơn với thương hiệu.
“Cái gu” bản sắc: Khi sản phẩm Việt trở thành một lựa chọn đáng khoe
Cái gu bản sắc’ là yếu tố cuối cùng tôi muốn gọi tên. Một sản phẩm Việt muốn đi cùng thế hệ mới không chỉ cần tốt về công năng, mà còn phải có diện mạo, câu chuyện và cách giao tiếp đủ sức thuyết phục để người trẻ tự tin diện nó ra đường, đặt cạnh những sản phẩm quốc tế và sẵn sàng chia sẻ trên mạng xã hội.
Tôi thích cách Cocoon kể câu chuyện về những nguyên liệu Việt qua một ngôn ngữ hình ảnh hiện đại, tối giản. Những nguyên liệu vốn quen thuộc có thể được nhìn bằng một góc nhìn mới khi sản phẩm, bao bì và nội dung truyền thông cùng nói một ngôn ngữ.
Tương tự, khi chọn một chiếc áo Việt Tiến hay một chiếc nón bảo hiểm Nón Sơn, người tiêu dùng trẻ không chỉ mua công năng cơ bản. Họ còn lựa chọn hình ảnh mà thương hiệu giúp họ thể hiện. Đây có lẽ là một thay đổi quan trọng trong hành vi tiêu dùng.
Ngày trước, một sản phẩm tốt có thể chỉ cần “ăn chắc mặc bền”. Hôm nay, sản phẩm ấy còn phải trả lời một câu hỏi khác: nó nói gì về người đang sử dụng?. Nếu thương hiệu Việt làm tốt câu trả lời này, việc lựa chọn hàng Việt sẽ không còn cần quá nhiều lời vận động.
Một “đơn đặt hàng” cho 30 năm tiếp theo
Hành trình 30 năm, từ 1996 đến 2026, đã tạo nên một nền tảng quan trọng về niềm tin của người tiêu dùng đối với hàng Việt. Nhưng ba mươi năm tiếp theo chắc chắn sẽ là một hành trình khác.
Người tiêu dùng mới sẽ đòi hỏi nhiều hơn về công nghệ, trải nghiệm, môi trường, thiết kế và trách nhiệm của doanh nghiệp. Đổi lại, họ cũng sẵn sàng lựa chọn những thương hiệu có thể thực sự đồng hành với cách sống của mình.
Khi dùng chiếc bút bi Thiên Long để ghi lại những mục tiêu mới, chỉnh cổ áo Việt Tiến, cài khóa chiếc nón bảo hiểm rồi bước ra đường, tôi nhận ra hàng Việt vẫn đang hiện diện trong những lựa chọn quen thuộc và tiếp tục đồng hành cùng tôi trên hành trình phía trước.
Điều tôi mong muốn là trong tương lai, những sản phẩm ấy không chỉ được lựa chọn vì đã quen thuộc hay vì từng gắn bó với nhiều thế hệ. Chúng sẽ được lựa chọn bởi chúng đủ thông minh để hiểu người dùng, đủ xanh để có trách nhiệm với vòng đời của mình và đủ bản sắc để người trẻ cảm thấy tự hào khi sử dụng.
Khi đó, chọn hàng Việt không phải là một nghĩa vụ. Đó đơn giản là một lựa chọn tốt.
TÁC GIẢ: NGÔ NGỌC THÚY
  • Sinh năm: 2000