– BÀI THAM DỰ CUỘC THI VIẾT: HÀNG VIỆT TRONG MẮT NGƯỜI TRẺ
Tôi sinh năm 2001, lớn lên ở Vĩnh Long. Trong ký ức tuổi thơ, logo Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao từng xuất hiện trên nhiều sản phẩm quen thuộc trong gia đình. Khi ấy, tôi chỉ hiểu đơn giản đó là một dấu hiệu để ba mẹ yên tâm hơn khi lựa chọn hàng hóa.
Lớn lên, tôi mới nhận ra phía sau một sản phẩm được người tiêu dùng lựa chọn là cả một quá trình dài. Và chỉ đến khi tự mình bắt tay vào làm một sản phẩm, tôi mới hiểu rằng làm ra hàng Việt không đơn giản là lấy một nguyên liệu Việt Nam, tạo thành một món đồ rồi gọi đó là sản phẩm Việt.
Tôi học bài học ấy từ những tấm da làm bằng vỏ xoài.
Vĩnh Long và Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều vùng trồng cây ăn trái. Sau mỗi mùa thu hoạch, bên cạnh những trái xoài được đưa ra thị trường là lượng phụ phẩm từ quá trình sơ chế, chế biến. Nhìn những phần nguyên liệu tưởng như không còn giá trị ấy, tôi từng tự hỏi: tại sao chúng ta không thể biến chúng thành một vật liệu mới?
Câu hỏi ấy đưa tôi đến với dự án S2M – nghiên cứu vật liệu da sinh học từ vỏ xoài.
Ban đầu, tôi nghĩ nhiều đến câu chuyện tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và môi trường. Nhưng khi bắt tay vào làm, tôi nhanh chóng nhận ra rằng một ý tưởng “xanh” chưa đủ để tạo ra một sản phẩm tốt.
Có những mẻ nguyên liệu vừa làm xong đã giòn. Có những tấm bị gãy. Có những mẻ bị mốc. Có lúc hình dáng bên ngoài khá ổn nhưng vật liệu chưa đạt được độ ổn định như mong muốn. Những lần thất bại ấy lặp lại nhiều hơn tôi từng hình dung.
Chính những tấm da chưa thành công ấy dần thay đổi cách tôi hiểu về hai chữ “chất lượng”.
Trước đây, khi đứng ở vị trí người tiêu dùng, tôi có thể đánh giá một sản phẩm rất nhanh: đẹp hay chưa đẹp, bền hay không bền, giá có hợp lý hay không. Nhưng khi trở thành người thử làm ra sản phẩm, tôi mới thấy phía sau một món hàng là rất nhiều câu hỏi mà người mua không nhìn thấy.
Nguyên liệu có ổn định không? Quy trình có thể lặp lại hay chỉ thành công trong một vài lần thử? Sản phẩm có giữ được tính chất mong muốn sau một thời gian sử dụng? Người dùng có thực sự cần nó? Và quan trọng hơn, họ có sẵn sàng trả tiền cho nó hay không?
Từ đó, tôi hiểu rằng một sản phẩm không thể được gọi là tốt chỉ vì câu chuyện phía sau nó đẹp. Vỏ xoài là nguyên liệu bản địa. Tận dụng phụ phẩm là một hướng đi có ý nghĩa. Một sản phẩm giảm được chất thải cũng là điều đáng khuyến khích.
Nhưng tất cả những điều đó không thể thay thế cho yêu cầu căn bản nhất: sản phẩm phải sử dụng được và phải đáp ứng được kỳ vọng của người tiêu dùng.
Đó có lẽ là bài học lớn nhất mà S2M mang lại cho tôi.
Qua nhiều lần thử nghiệm, những tấm vật liệu dần được hoàn thiện hơn và có thể được sử dụng để thử làm một số sản phẩm nhỏ như ví, phụ kiện hay bao hộ chiếu. Cầm một sản phẩm hoàn chỉnh trên tay, tôi vui, nhưng cảm giác ấy khác xa sự hào hứng ban đầu khi nghĩ ra ý tưởng.
Tôi không còn nghĩ: “Mình đã làm được một sản phẩm xanh.” Tôi bắt đầu nghĩ: “Nó đã đủ tốt chưa?”
Câu hỏi ấy khó hơn nhiều. Bởi khi một sản phẩm bước ra khỏi không gian thử nghiệm, người tiêu dùng không có nghĩa vụ phải mua nó chỉ vì người làm ra nó có một câu chuyện đẹp.
Khách hàng cũng không phải hạ tiêu chuẩn vì đây là một dự án của người trẻ hay một sản phẩm Việt. Sản phẩm vẫn phải cạnh tranh bằng chất lượng, thiết kế, giá trị sử dụng và khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế.
Từ trải nghiệm của mình, tôi bắt đầu nhìn hàng Việt khác trước. Tôi nghĩ hàng Việt hôm nay không chỉ cần chứng minh rằng người Việt có thể làm ra sản phẩm. Điều quan trọng hơn là chúng ta có thể làm ra những sản phẩm đủ tốt để người tiêu dùng tự nguyện lựa chọn, ngay cả khi đặt cạnh sản phẩm của những thương hiệu khác.
Với tôi, chất lượng ấy ngày càng có nhiều lớp. Một sản phẩm cần bền và an toàn, nhưng cũng cần được thiết kế tốt, thuận tiện khi sử dụng và phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ của người tiêu dùng.
Nếu sản phẩm sử dụng tài nguyên bản địa, câu hỏi không chỉ là nguyên liệu đến từ đâu mà còn là cách khai thác nguyên liệu ấy có tạo thêm giá trị hay giảm bớt lãng phí hay không.
Nếu nói đến sản phẩm xanh, doanh nghiệp cũng cần chứng minh “xanh” bằng những thay đổi cụ thể trong nguyên liệu, quy trình và vòng đời sản phẩm, thay vì chỉ sử dụng nó như một thông điệp truyền thông.
Tôi cũng hiểu hơn vì sao xây dựng một thương hiệu Việt cần nhiều thời gian. Một người trẻ có thể có ý tưởng và sự nhạy bén với xu hướng mới, nhưng để biến ý tưởng thành sản phẩm ổn định lại cần rất nhiều kiến thức về nghiên cứu, sản xuất, tiêu chuẩn, quản trị và thị trường.
Đó là những điều mà những doanh nghiệp đi trước đã phải học trong hàng chục năm. Vì vậy, thay vì nghĩ người trẻ sẽ thay thế thế hệ đi trước, tôi cho rằng điều có giá trị hơn là hai thế hệ có thể học lẫn nhau.
Những doanh nghiệp đã có kinh nghiệm có thể giúp các dự án trẻ hiểu hơn về tiêu chuẩn, quy mô sản xuất, quản trị và thị trường. Ngược lại, các nhóm khởi nghiệp trẻ có thể mang đến những cách tiếp cận mới về vật liệu, công nghệ, thiết kế hay kinh tế tuần hoàn.
Những sự kết nối như vậy, nếu có, sẽ giúp một ý tưởng không phải mất quá nhiều năm chỉ để học lại những điều doanh nghiệp Việt đã từng trải qua.
Tôi cũng mong các chương trình dành cho doanh nghiệp Việt tiếp tục quan tâm nhiều hơn đến chất lượng theo nghĩa rộng hơn: không chỉ sản phẩm có tốt hay không, mà còn nguyên liệu đến từ đâu, quy trình sản xuất thay đổi thế nào, sản phẩm tạo thêm giá trị gì cho cộng đồng và môi trường.
Nhưng tôi không nghĩ chỉ cần thêm một bộ tiêu chí hay một chứng nhận mới là đủ. Điều quan trọng vẫn là sản phẩm phải chứng minh được mình trên thị trường. Bởi cuối cùng, người tiêu dùng là người sử dụng và lựa chọn.
Ba mươi năm trước, thế hệ đi trước phải giải một bài toán rất lớn: làm sao để người Việt tin rằng doanh nghiệp Việt có thể sản xuất ra những sản phẩm có chất lượng. Thế hệ của tôi bước vào thị trường với một bài toán khác.
Chúng tôi được tiếp cận công nghệ nhanh hơn, biết nhiều hơn về những mô hình sản xuất mới và có cơ hội nhìn thấy những xu hướng toàn cầu gần như ngay lập tức. Nhưng điều đó cũng có nghĩa là sản phẩm Việt hôm nay phải cạnh tranh trong một thị trường khắt khe hơn rất nhiều.
Một sản phẩm không thể chỉ “đủ dùng”. Một câu chuyện hay không thể che được một sản phẩm chưa tốt. Và chữ “xanh” cũng không thể thay thế chất lượng. Tôi đã hiểu điều đó qua chính những mẻ da xoài bị hỏng trong quá trình thử nghiệm.
Có lẽ những tấm da giòn, gãy hay mốc ấy đã dạy tôi nhiều hơn những tấm thành công. Chúng nhắc tôi rằng giữa một ý tưởng và một sản phẩm là một khoảng cách rất dài. Giữa một sản phẩm và một món hàng được thị trường chấp nhận còn là một khoảng cách khác.
Tôi vẫn đang học cách đi qua những khoảng cách ấy. Và nếu phải nói hàng Việt trong mắt tôi hôm nay là gì, tôi sẽ không bắt đầu bằng những khái niệm lớn lao. Tôi nghĩ đến một tấm vật liệu nằm trên bàn thử nghiệm. Một lần thất bại. Một lần làm lại. Rồi thêm một lần nữa.
Bởi có lẽ, làm hàng Việt trước hết là như vậy: không ngừng làm cho sản phẩm tốt hơn, cho đến khi người tiêu dùng lựa chọn nó không phải vì đó là hàng Việt, mà vì nó thực sự xứng đáng được lựa chọn.
TÁC GIẢ: NGUYỄN THỊ THANH VÂN
Sinh năm: 2001, Vĩnh Long
Sáng lập & Trưởng nhóm Nghiên cứu Dự án S2M Mango Vegan Leather
Sáng lập Công ty TNHH Giáo dục Đào tạo VIVIAN Education