
Thực trạng thực hành phát triển bền vững tại doanh nghiệp Việt Nam
Chiều 8/4, tại Hà Nội, trong khuôn khổ Hội thảo “Hành trình 30 năm Hàng Việt Nam Chất lượng cao – Tự hào và tiếp nối & Triển khai Cuộc thi Khởi nghiệp Xanh lần thứ 12 – 2026”, bà Nguyễn Cẩm Chi – chuyên gia đến từ MCG Management Consulting – đã chia sẻ một chủ đề có tên “Thực trạng thực hành phát triển bền vững tại doanh nghiệp Việt Nam”.
Đây là kết quả từ chuỗi nghiên cứu thường niên ESG Insights 2026 do MCG Group chủ trì thực hiện. Để cộng đồng doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan hơn, BSA trân trọng giới thiệu bài viết bao quát hơn của bà Nguyễn Cẩm Chi sau kết quả nghiên cứu này:
Trong vài năm gần đây, ESG tại Việt Nam đã đi qua một chặng đường khá đặc biệt. Từ chỗ thường được nhìn như một phần “mềm” của truyền thông doanh nghiệp, ESG đang dần trở thành ngôn ngữ mới của quản trị, của thị trường vốn, và xa hơn, của năng lực cạnh tranh dài hạn. Nhưng doanh nghiệp Việt Nam hiện đang ở đâu trên hành trình đó? Họ mới chỉ “nói về ESG”, hay đã bắt đầu “quản trị ESG”, và xa hơn nữa, đã biết cách biến ESG thành thông tin mà nhà đầu tư, ngân hàng và thị trường vốn có thể hiểu, tin và sử dụng?
Đó chính là câu hỏi trung tâm của chuỗi nghiên cứu thường niên ESG Insights 2026 do MCG Group chủ trì thực hiện. Dựa trên dữ liệu công bố công khai của 261 doanh nghiệp niêm yết, bộ ba báo cáo năm nay được thiết kế như một hành trình logic gồm ba lớp: nhận diện thực trạng và chất lượng công bố ESG; đánh giá mức độ trưởng thành của năng lực quản trị ESG; và cuối cùng là xem xét doanh nghiệp đã kết nối được thông tin khí hậu và phát triển bền vững với báo cáo tài chính hay chưa. Mục tiêu của chuỗi nghiên cứu không phải để xếp hạng hay “chấm điểm đẹp – xấu”, mà nhằm tạo ra một nguồn tham chiếu thực chứng cho doanh nghiệp, nhà đầu tư, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý trong quá trình nâng cấp chất lượng minh bạch và quản trị phát triển bền vững tại Việt Nam.
👉THẤY GÌ QUA 261 DOANH NGHIỆP ĐƯỢC KHẢO SÁT?
Báo cáo thứ nhất đặt nền cho toàn bộ chuỗi nghiên cứu bằng một câu hỏi tưởng như cơ bản nhưng rất quan trọng: ESG tại doanh nghiệp Việt Nam đang được trình bày như thế nào? Kết quả cho thấy ESG đã xuất hiện khá rộng trong hệ thống báo cáo của doanh nghiệp niêm yết, nhưng mức độ trưởng thành còn phân hóa rất mạnh. Trong số 261 doanh nghiệp được khảo sát, chỉ 42 doanh nghiệp, tương đương khoảng 16%, có Báo cáo Phát triển bền vững hoặc ESG riêng biệt; còn lại 219 doanh nghiệp, tương đương 84%, chủ yếu lồng ghép ESG vào báo cáo thường niên. Điều này cho thấy ESG không còn là khái niệm xa lạ, nhưng báo cáo ESG riêng vẫn chưa trở thành thông lệ phổ biến trên thị trường.
Đi sâu hơn, báo cáo đầu tiên không chỉ dừng ở việc doanh nghiệp có công bố hay không, mà đi vào chất lượng của thông tin được công bố. Ba tiêu chí được sử dụng để đọc báo cáo gồm: cấu trúc nội dung, mức độ định lượng, và tính nhất quán – khả năng so sánh. Kết quả cho thấy điểm yếu phổ biến nhất của công bố ESG tại Việt Nam hiện nay là thiếu định lượng. Nhiều doanh nghiệp có kể câu chuyện ESG khá đầy đủ, nhưng lại thiếu chỉ số đo lường rõ ràng, thiếu chuỗi dữ liệu theo thời gian, thiếu mục tiêu cụ thể, và thiếu liên hệ giữa ESG với hoạt động vận hành hoặc chiến lược kinh doanh. Nói cách khác, thông tin “đã có”, nhưng chưa đủ để người đọc sử dụng cho phân tích, so sánh hay ra quyết định. Chính báo cáo cũng kết luận rằng, từ góc độ người đọc, chất lượng thông tin ESG tại doanh nghiệp Việt Nam hiện ở trạng thái “đã có nội dung, nhưng chưa tối ưu cho việc sử dụng”.
Một chi tiết rất đáng chú ý là danh sách những tiêu chí bị bỏ quên nhiều nhất trong công bố ESG hiện nay. Dẫn đầu là phân tích các kịch bản khí hậu, với 90,6% doanh nghiệp không công bố; tiếp theo là tỷ lệ phát thải hoặc tiêu hao năng lượng, tỷ lệ nguyên vật liệu tái chế, đối chiếu thông tin ESG trên báo cáo tài chính, kết quả kiểm toán bên thứ ba, cơ chế lương thưởng gắn với ESG, và thông tin tài chính về tác động khí hậu. Chỉ riêng việc 73,2% doanh nghiệp chưa đối chiếu thông tin ESG với báo cáo tài chính đã cho thấy một khoảng trống rất lớn: ESG vẫn đang tồn tại như một lớp thông tin tương đối tách biệt, chưa đi vào “mạch máu” tài chính của doanh nghiệp.
👉DOANH NGHIỆP ĐÃ THỰC SỰ CÓ NĂNG LỰC QUẢN TRỊ ESG HAY CHƯA
Nếu báo cáo thứ nhất trả lời câu hỏi “doanh nghiệp đang công bố ESG như thế nào?”, thì báo cáo thứ hai đi thêm một bước quan trọng hơn: doanh nghiệp đã thực sự có năng lực quản trị ESG hay chưa. Đây là điểm chuyển rất đáng giá của chuỗi nghiên cứu năm nay. ESG, theo cách tiếp cận của MCG, không thể chỉ dừng ở câu chuyện có báo cáo. Một doanh nghiệp chỉ thực sự trưởng thành khi ESG được tổ chức thành hệ thống quản trị có thể vận hành, có trách nhiệm rõ ràng, có dữ liệu, có kiểm soát và có cơ chế giải trình.
Từ đó, Insight 2 xây dựng một khung phân tích ba tầng: Nền tảng – Hệ thống – Cơ chế. Tầng nền tảng bao gồm dữ liệu, minh bạch cơ bản, tích hợp vào vận hành và quản trị rủi ro. Tầng hệ thống bao gồm cấu trúc HĐQT, ủy ban ESG, phân quyền và chính sách. Tầng cơ chế bao gồm lương thưởng gắn KPI, đảm bảo độc lập, kiểm toán ESG và đánh giá hiệu quả HĐQT.
Kết quả tổng hợp cho thấy điểm trung bình của ba tầng lần lượt là 1,40/2; 1,13/2; và chỉ 0,73/2. Nghĩa là doanh nghiệp Việt Nam đang tương đối khá ở tầng nền, đang hình thành ở tầng hệ thống, nhưng nghẽn mạnh nhất ở tầng cơ chế. Nói ngắn gọn: doanh nghiệp đã bắt đầu “xây nhà”, nhưng phần then chốt để ngôi nhà đó thực sự vận hành bền vững vẫn còn rất yếu.
Nhìn kỹ vào nhóm 42 doanh nghiệp có báo cáo phát triển bền vững riêng, bức tranh này càng rõ hơn. Chỉ 19% mô tả đầy đủ hệ thống quản lý dữ liệu ESG; 26,2% tích hợp ESG đầy đủ vào vận hành và ra quyết định; 36% có quy trình quản lý rủi ro ESG ở mức đầy đủ; và 31% có kế hoạch hành động rủi ro ESG thực sự khép kín. Tức là doanh nghiệp có thể đã nhận diện rủi ro, nhưng chưa chắc đã chuyển rủi ro đó thành hành động có ngân sách, người chịu trách nhiệm và mốc theo dõi rõ ràng. Đây là dấu hiệu điển hình của một hệ thống đang “đang phát triển”, chưa phải một cơ chế quản trị chín muồi.
Ở cấp độ cấu trúc quản trị, chỉ 36% doanh nghiệp đạt mức đầy đủ trong cấu trúc HĐQT liên quan đến ESG và cũng chỉ 36% có ủy ban ESG hoặc cơ quan tương đương ở mức vận hành đầy đủ. Tách bạch Chủ tịch HĐQT và Tổng giám đốc đạt 50%, phản ánh một phần nỗ lực tuân thủ thông lệ quản trị cốt lõi.
Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất lại nằm ở điều mà nhiều doanh nghiệp ít để ý nhất: trách nhiệm giải trình. Chỉ 7,1% doanh nghiệp có cơ chế lương thưởng gắn KPI phát triển bền vững ở mức đầy đủ; khoảng 64,3% hoàn toàn chưa có. Trong khi đó, đánh giá hiệu quả hoạt động HĐQT gần như vắng bóng, ở mức xấp xỉ 0%, dù hơn 91% doanh nghiệp có công bố số cuộc họp HĐQT.
Doanh nghiệp đang đo “đã họp bao nhiêu lần”, nhưng hầu như chưa đo “HĐQT có hoạt động hiệu quả hay không”. Đó là một khoảng trống rất đáng suy nghĩ trong bối cảnh ESG ngày càng đòi hỏi vai trò giám sát chiến lược từ cấp cao nhất.
Điểm mạnh của Insight 2 là không chỉ dừng ở chẩn đoán, mà đưa ra một playbook rất rõ cho doanh nghiệp theo lộ trình 6–12–24 tháng. Sáu tháng đầu là giai đoạn củng cố nền tảng: xác định chủ sở hữu dữ liệu, chuẩn hóa từ điển KPI, đưa rủi ro ESG vào danh mục rủi ro doanh nghiệp, thiết lập vai trò giám sát của HĐQT và kiểm kê khí nhà kính Scope 1–2.
Mười hai tháng tiếp theo là vận hành hệ thống: chuẩn hóa quy trình dữ liệu, đưa KPI ESG vào báo cáo quản trị quý, thí điểm gắn KPI ESG vào đánh giá CEO và các giám đốc chức năng, đối chiếu thực hành quản trị theo CG Code. Đến mốc 24 tháng, doanh nghiệp cần bắt đầu “khóa cơ chế”: gắn KPI ESG vào lương thưởng, thí điểm đảm bảo độc lập phạm vi hẹp, đánh giá hiệu lực HĐQT và chuẩn bị cho IFRS S1/S2. Tinh thần của lộ trình này được gói gọn trong một câu rất đắt: “Nhỏ nhưng thực, thay vì lớn nhưng hình thức.”
👉 ESG THỰC SỰ CÓ GIÁ TRỊ KHI NÀO?
Nếu hai báo cáo đầu cho thấy ESG tại Việt Nam đang đi từ công bố sang quản trị, thì báo cáo thứ ba mở ra một tầng sâu hơn nữa: ESG chỉ thực sự có giá trị khi kết nối được với rủi ro, chiến lược và dòng tiền. Đây cũng là báo cáo mang màu sắc “thị trường vốn” rõ nhất trong bộ ba, với đối tượng hướng tới là CFO, bộ phận tài chính, ngân hàng và nhà đầu tư. Trọng tâm không còn là “doanh nghiệp có công bố thông tin khí hậu hay không”, mà là “thông tin đó có đối chiếu được với báo cáo tài chính hay không”.
Insight 3 sử dụng khái niệm “connected information” như thước đo độ trưởng thành tài chính của climate disclosure. Theo logic này, một doanh nghiệp không chỉ cần nói mình phát thải bao nhiêu hay có mục tiêu net zero hay không, mà phải làm rõ rủi ro khí hậu ảnh hưởng thế nào đến chiến lược, kế hoạch chuyển đổi có được phản ánh vào CAPEX/OPEX hay không, các giả định khí hậu có đi vào định giá tài sản và dự báo tài chính hay không, và dữ liệu đó có đủ tin cậy để kiểm chứng hay chưa.
Năm lớp kết nối cốt lõi được báo cáo nêu ra – từ chiến lược và rủi ro khí hậu, đến phân bổ vốn, giả định khí hậu trong báo cáo tài chính, chỉ tiêu tạo giá trị, và khả năng kiểm chứng – cho thấy một điều rất rõ: climate disclosure không còn là một phụ lục ESG, mà đang trở thành câu chuyện trung tâm của tài chính doanh nghiệp.
Dữ liệu khảo sát 261 doanh nghiệp niêm yết cho thấy Việt Nam không hề thiếu dữ liệu môi trường cơ bản. Có 55,6% doanh nghiệp công bố điện năng tiêu thụ; 70,5% công bố biện pháp hoặc mục tiêu cắt giảm điện; 64% công bố nguồn nước và lượng nước sử dụng; 56,7% có biện pháp hoặc mục tiêu giảm khí nhà kính; 53,6% đề cập đến chi phí hoặc đầu tư phát triển bền vững.
Tuy nhiên, khi chuyển sang những chỉ tiêu mang tính “tài chính hóa” hơn, bức tranh đổi khác rất nhanh: chỉ 28,7% kiểm kê khí nhà kính Scope 1 và 2; chỉ 8% công bố Scope 3; chỉ 19,5% đối chiếu chi phí môi trường với báo cáo tài chính; và chỉ 6,5% thực hiện phân tích kịch bản biến đổi khí hậu. Đặc biệt, chỉ khoảng 5–10% doanh nghiệp phân tích được tác động tài chính của các sáng kiến môi trường. Khoảng trống cốt lõi, như chính báo cáo kết luận, không phải là thiếu dữ liệu, mà là thiếu cấu trúc kết nối giữa dữ liệu bền vững và thông tin tài chính.
Một chỉ báo rất mạnh là điểm số Climate Risk & Opportunity Disclosure. Khoảng 76% doanh nghiệp đạt 0/5, nghĩa là không công bố bất kỳ yếu tố khí hậu nào trong bộ chỉ số cốt lõi; chỉ khoảng 11% đạt từ 3 đến 5 điểm. Gần 90% doanh nghiệp Việt Nam hiện chưa công bố hoặc công bố rất hạn chế về rủi ro và cơ hội khí hậu. Nhưng ở đây cũng có một phát hiện rất đáng lưu ý: nhóm doanh nghiệp có báo cáo phát triển bền vững riêng biệt vượt trội rõ rệt so với nhóm không có.
Tỷ lệ kiểm kê khí nhà kính Scope 1&2 ở nhóm này là 86%, so với 16% ở nhóm còn lại; phân tích kịch bản khí hậu là 37% so với chỉ 0,5%; và đối chiếu với báo cáo tài chính là 54% so với 11%. Nhóm tài chính cũng nổi bật hơn phần còn lại, đặc biệt trong phân tích kịch bản khí hậu, đạt 21% so với 3% ở nhóm phi tài chính. Điều này cho thấy khi áp lực tài chính hiện diện rõ hơn, chất lượng climate disclosure cũng tốt lên đáng kể.
Điểm thú vị của Insight 3 là đã đặt thực trạng Việt Nam trong so sánh với Châu Âu và Singapore. Nếu Châu Âu là mô hình của một kiến trúc báo cáo liên thông, đa chuẩn mực nhưng có tính bắt buộc cao, thì Singapore là mô hình “climate-first, finance-led”, rất thực dụng, rất gắn với nhu cầu của thị trường tài chính và đầu tư mạnh vào capacity building.
Việt Nam hiện chưa có yêu cầu bắt buộc áp dụng IFRS S1/S2, nhưng thị trường lại đang đi trước quy định. Chính điều đó tạo ra một cơ hội hiếm có: doanh nghiệp Việt Nam có thể thiết kế hệ thống đúng ngay từ đầu, thay vì đi đường vòng rồi sửa chữa sau như nhiều thị trường khác.
👉 KHI NÀO ESG TRỞ THÀNH NGÔN NGỮ CỦA THỊ TRƯỜNG VỐN?
Nhìn tổng thể, bộ ba báo cáo của MCG đã vẽ ra một hành trình trưởng thành rất rõ của ESG tại Việt Nam. Giai đoạn thứ nhất là có công bố, nhưng chất lượng còn thiên về mô tả. Giai đoạn thứ hai là có quản trị, nhưng hệ thống và cơ chế còn yếu. Giai đoạn thứ ba – và cũng là đích đến khó nhất – là biến ESG, đặc biệt là dữ liệu khí hậu, thành ngôn ngữ của thị trường vốn.
Đây là lúc CFO không còn là người “đứng ngoài” ESG, mà phải trở thành đồng sở hữu của câu chuyện đó; là lúc HĐQT không chỉ phê duyệt báo cáo mà phải giám sát hệ thống; và là lúc ESG không còn được đánh giá bằng số trang báo cáo, mà bằng khả năng đi vào ngân sách, phân bổ vốn, kiểm soát nội bộ, lương thưởng và quyết định đầu tư.
Có lẽ thông điệp lớn nhất của chuỗi nghiên cứu năm nay là: doanh nghiệp Việt Nam không đứng ngoài làn sóng ESG, nhưng đang ở giai đoạn bản lề. Nếu tiếp tục coi ESG là một lớp nội dung bổ sung cho báo cáo, doanh nghiệp sẽ khó đi xa hơn mức “minh bạch hình thức”.
Nhưng nếu biết dùng giai đoạn hiện nay để chuẩn hóa dữ liệu, xây cơ chế quản trị và kết nối thông tin bền vững với tài chính, doanh nghiệp sẽ không chỉ nâng chất lượng báo cáo, mà còn nâng chất lượng ra quyết định, khả năng tiếp cận vốn và độ tin cậy trên thị trường. ESG, khi đó, không còn là một khẩu hiệu đẹp, mà trở thành năng lực thật. Và đó cũng chính là giá trị lớn nhất mà chuỗi báo cáo thường niên của MCG đang cố gắng đóng góp cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam hôm nay.
🚩 Bộ ba báo cáo sẽ được công bố vào tháng 4.2026
NGUYỄN CẨM CHI
GIÁM ĐỐC KHỐI TƯ VẤN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ MCG












