– BÀI THAM DỰ CUỘC THI VIẾT: HÀNG VIỆT TRONG MẮT NGƯỜI TRẺ
Tháng trước, tôi nhận được một thùng trái cây phương Nam từ người bạn ở Đồng Tháp. Để đáp lại, tôi gom vài xấp bánh tráng Tân An, Tân Gianh, Quảng Trị gửi vào.
Tôi vốn nghĩ đó chỉ là một thức quà quê mộc mạc. Vậy mà vài hôm sau, bạn gọi điện ríu rít kể rằng bánh nhúng nước vừa dai vừa thơm, ăn rất khác những loại vẫn mua trong siêu thị. Rồi bạn nói một câu khiến tôi vừa vui vừa chạnh lòng: “Bánh ngon vậy mà bao bì nhìn xuề xòa quá!”
Một lời nhận xét rất thật.
Tôi vui vì món bánh quen thuộc của quê mình được một người ở cách xa hàng trăm cây số yêu thích. Nhưng tôi cũng bắt đầu nghĩ: nếu không có người quen gửi tặng, liệu bạn tôi có biết đến bánh tráng Tân An không? Và nếu đặt nó giữa rất nhiều sản phẩm có bao bì đẹp, nhãn mác rõ ràng trên một kệ hàng, liệu người mua có nhận ra giá trị của nó?
Từ một xấp bánh tráng gửi vào Đồng Tháp, tôi bắt đầu nghĩ nhiều hơn về cách một sản phẩm Việt có thể đi xa.
Tân An là một làng nghề quen thuộc với người dân quê tôi. Trong những căn nhà nhỏ, bánh vẫn được làm từ gạo, tráng trên khuôn rồi đem phơi dưới cái nắng miền Trung. Mùi bột gạo chín, tiếng củi trong bếp, những phên bánh xếp dài ngoài sân là hình ảnh rất đỗi bình thường với những người sinh ra và lớn lên ở đây.
Với tôi, bánh tráng Tân An không chỉ là một món ăn. Nó còn gắn với bàn tay của những người làm nghề, với bữa cơm gia đình và những lần người quê mang bánh theo khi đi xa.
Nhưng chính vì quá quen, có khi chúng tôi lại ít để ý đến một điều: một sản phẩm ngon chưa chắc đã tự mình tìm được đường đến với người tiêu dùng ở nơi khác.
Nhiều xấp bánh vẫn được bán trong những túi nilon đơn giản, thông tin sản phẩm ít, nhãn mác chưa nổi bật. Người đã biết thì vẫn tìm mua, người đi xa thì mang theo làm quà. Nhưng với một người chưa từng nghe đến Tân An, đứng trước sản phẩm ấy, họ rất khó biết bánh được làm ở đâu, bằng nguyên liệu gì, ai làm và điều gì khiến nó khác với những loại bánh tráng khác.
Trong khi đó, người tiêu dùng hôm nay có quá nhiều lựa chọn. Họ không chỉ quan tâm món hàng có ngon hay không mà còn muốn biết nguồn gốc, cách sản xuất, hạn sử dụng, câu chuyện phía sau sản phẩm. Đặc biệt, với những người trẻ quen mua hàng qua điện thoại, một sản phẩm đôi khi chỉ có vài giây để khiến họ dừng lại giữa hàng chục lựa chọn khác.
Bởi vậy, theo tôi, để những sản phẩm làng nghề như bánh tráng Tân An đi xa hơn, điều đầu tiên không phải là thay đổi hương vị vốn có, mà là giúp người tiêu dùng nhận diện được nó.
Một bao bì chỉn chu, có tên sản phẩm, địa chỉ sản xuất, thành phần, ngày sản xuất và những thông tin cần thiết nghe có vẻ rất bình thường. Nhưng chính những điều tưởng nhỏ ấy lại tạo nên sự tin cậy ban đầu.
Nếu có thêm mã QR, người mua có thể quét để xem một đoạn video ngắn về cách người dân ngâm gạo, tráng bánh, phơi bánh; hoặc đọc câu chuyện về làng nghề. Khi ấy, công nghệ không làm cho chiếc bánh bớt truyền thống. Ngược lại, nó giúp người ở xa hiểu được truyền thống ấy bắt đầu từ đâu.
Tôi nghĩ đây cũng là một cách để người trẻ có thể góp sức.
Chúng tôi lớn lên cùng điện thoại thông minh, mạng xã hội, video ngắn và mua sắm trực tuyến. Những thứ vốn rất mới với thế hệ ông bà, cha mẹ lại là công cụ quen thuộc với chúng tôi. Một bạn trẻ ở làng nghề hoàn toàn có thể quay một video ngắn từ sân phơi bánh, kể cách chọn gạo, cách nhận biết chiếc bánh đạt yêu cầu hay hướng dẫn những món ăn ngon từ bánh tráng quê mình.
Không nhất thiết phải có một chiến dịch quảng cáo lớn. Đôi khi chính lời kể tự nhiên của người đang sống ở làng nghề lại thuyết phục hơn những câu quảng bá cầu kỳ.
Và nếu sản phẩm được đưa lên các sàn thương mại điện tử, mạng xã hội hoặc kết nối với những cửa hàng đặc sản ở các địa phương khác, khoảng cách từ Quảng Trị đến Đồng Tháp hay Hà Nội, TP.HCM sẽ không còn xa như trước.
Tuy nhiên, “đi xa” theo tôi không chỉ có nghĩa là bán được nhiều hơn.
Một sản phẩm làng nghề muốn tồn tại lâu dài cũng phải nghĩ đến cách sản xuất bền vững hơn. Chẳng hạn, trấu có thể tiếp tục được tận dụng làm chất đốt; phần tro sau đó có thể quay lại phục vụ sản xuất nông nghiệp. Bao bì cũng có thể từng bước được cải tiến theo hướng phù hợp hơn, giảm những vật liệu không cần thiết nhưng vẫn phải bảo đảm khả năng bảo quản sản phẩm.
Làng nghề cũng có thể trở thành một điểm trải nghiệm nhỏ, nơi du khách được nhìn tận mắt cách một chiếc bánh ra đời, thử tráng bánh hoặc thưởng thức bánh ngay tại nơi sản xuất. Khi đó, thứ được giới thiệu không chỉ là một xấp bánh mà còn là câu chuyện về con người và vùng đất đã làm nên nó.
Theo tôi, giữ nghề không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ như cũ. Cũng như ứng dụng công nghệ không có nghĩa là bỏ đi cách làm truyền thống.
Điều quan trọng là giữ phần tạo nên giá trị của sản phẩm, nhưng thay đổi cách sản phẩm bước ra thị trường.
Tôi vẫn nhớ cuộc điện thoại của người bạn Đồng Tháp sau khi nhận được mấy xấp bánh. Nếu hôm ấy tôi không gửi, có lẽ bạn vẫn chưa biết quê tôi có một loại bánh tráng như thế.
Một xấp bánh có thể đi từ Quảng Trị vào Đồng Tháp nhờ một gói hàng. Nhưng để hàng nghìn, hàng vạn xấp bánh đến được với những người chưa từng biết đến Tân An thì cần nhiều hơn thế: chất lượng phải tốt, thông tin phải rõ ràng, sản phẩm phải dễ nhận diện và người làm ra nó phải biết cách kể câu chuyện của mình.
Tôi nghĩ đó không chỉ là câu chuyện của bánh tráng quê tôi.
Rất nhiều sản phẩm Việt vẫn đang có chất lượng tốt, có câu chuyện riêng, có những người làm nghề tận tụy phía sau. Điều còn thiếu đôi khi chỉ là một con đường phù hợp để người tiêu dùng nhìn thấy, hiểu và tin tưởng lựa chọn.
Với thế hệ trẻ, công nghệ có thể chính là một phần của con đường ấy.
Và biết đâu, một ngày nào đó, một người ở Đồng Tháp, Hà Nội hay một nơi rất xa sẽ tự đặt mua bánh tráng Tân An, thay vì phải chờ một người bạn từ Quảng Trị gửi tặng.
TÁC GIẢ: NGUYỄN NGỌC HƯƠNG LÊ NA
  • Sinh năm: 2010
  • Trường THPT Lương Thế Vinh, Quảng Trị